to date

to date

No suspect has been found to date.

Định nghĩa

Trạng từ: "to date" có nghĩa cho đến nay, tính đến thời điểm hiện tại. Từ này dùng để chỉ một khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại, thường nhấn mạnh rằng điều đó vẫn chưa thay đổi hoặc chưa xảy ra.

dụ sử dụng
  • (Cho đến nay, vẫn chưa tìm thấy nghi phạm nào.)
  • (Tính đến nay, chúng tôi đã nhận được hơn 500 đơn đăng ký.)
  • (Đây khoản quyên góp lớn nhất tính đến thời điểm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to date" thường đứngcuối câu hoặc đầu câu để nhấn mạnh thời gian.
    • The project has been successful to date. (Dự án đã thành công cho đến nay.)
    • To date, no evidence has been presented. (Cho đến nay, chưa bằng chứng nào được đưa ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Dated (tính từ): lỗi thời, ghi ngày tháng.
    • This information is dated. (Thông tin này đã lỗi thời.)
  • Up-to-date (tính từ): cập nhật, hiện đại.
    • Make sure your software is up-to-date. (Hãy đảm bảo phần mềm của bạn được cập nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • So far: cho đến nay.
    • So far, everything is going well. (Cho đến nay, mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp.)
  • Until now: cho đến bây giờ.
    • Until now, I haven't heard from him. (Cho đến bây giờ, tôi vẫn chưa nhận được tin từ anh ấy.)
  • As yet: cho đến nay (thường dùng trong văn viết trang trọng).
    • As yet, no decision has been made. (Cho đến nay, vẫn chưa quyết định nào được đưa ra.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring up to date: cập nhật thông tin.
    • Please bring me up to date on the latest news. (Làm ơn cập nhật cho tôi tin tức mới nhất.)
  • Keep up to date: giữ cho cập nhật.
    • You should keep up to date with current events. (Bạn nên cập nhật các sự kiện hiện tại.)
Thành ngữ liên quan
  • Up to date: hiện đại, cập nhật (khác với "to date").
    • This technology is up to date. (Công nghệ này rất hiện đại.)
  • To date, không thành ngữ cố định nào khác, nhưng thường xuất hiện trong các báo cáo, văn bản pháp hoặc khoa học.